cút kít

cút kít

Anh ấy đang đẩy một chiếc cút kít đầy đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xe ba gác hoặc xe cút kít: "cút kít" chỉ một loại xe nhỏ, thường một bánh, dùng để chở hàng hóa, vật liệu xây dựng, được đẩy bằng tay. Loại xe này thường phát ra tiếng kêu "kít kít" khi di chuyển, do bánh xe bằng gỗ hoặc kim loại cọ xát với trục.
    • Tiếng kêu ken két: "cút kít" cũng được dùng để mô tả âm thanh chói tai, như tiếng bánh xe cọ xát hoặc tiếng cửa mở không dầu mỡ.
  2. Động từ:

    • Kêu ken két, kêu cót két: "cút kít" chỉ hành động phát ra tiếng động khó chịu, thường do ma sát giữa các bề mặt kim loại hoặc gỗ.
    • Chạy hoặc di chuyển chậm chạp, khó khăn: "cút kít" mô tả sự di chuyển ì ạch, gây tiếng ồn, như xe cút kít chở nặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh ấy dùng cút kít chở gạch lên tầng. (Anh ấy sử dụng xe một bánh để chở gạch lên tầng.)
    • Tiếng cút kít từ cửa làm tôi khó chịu. (Âm thanh ken két từ cánh cửa làm tôi khó chịu.)
  • Động từ:

    • Cánh cửa cút kít mỗi lần mở ra. (Cánh cửa kêu ken két mỗi lần mở ra.)
    • Chiếc xe tải cút kít chạy trên đường đất. (Chiếc xe tải di chuyển ì ạch, phát ra tiếng ồn trên đường đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cút kít cút kít": dạng lặp từ để nhấn mạnh âm thanh liên tục hoặc sự di chuyển chậm chạp, khó nhọc.

    • Chiếc xe ba gác cút kít cút kít lăn bánh trên con dốc. (Chiếc xe ba gác phát ra tiếng ken két liên tục khi lăn bánh trên con dốc.)
  • "cút kít như xe bò": so sánh với xe bò để chỉ sự chậm chạp, ồn ào.

    • Công việc tiến triển cút kít như xe bò. (Công việc tiến triển rất chậm khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kít kít (từ tượng thanh): tiếng kêu chói tai, tương tự "cút kít".

    • Bánh xe kêu kít kít thiếu dầu. (Bánh xe phát ra tiếng kít kít thiếu dầu mỡ.)
  • Cót két (từ tượng thanh): âm thanh ken két, thường dùng cho cửa hoặc bàn ghế .

    • Ghế kêu cót két khi ngồi. (Ghế kêu ken két khi ngồi lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Ken két: âm thanh chói tai do ma sát.
  • Cọt kẹt: âm thanh ì ạch, khó chịu (thường dùng cho cửa hoặc sàn gỗ).
Thành ngữ liên quan
  • Cút kít như xe cút kít: chỉ sự chậm chạp, ồn ào hoặc lạc hậu.
    • Cách làm việc của anh ta cút kít như xe cút kít. (Cách làm việc của anh ta chậm chạp lạc hậu.)

Từ chứa "cút kít"